아무 단어나 입력하세요!

"winkle" in Vietnamese

ốc biển nhỏ (ăn được)moi ra (vất vả)

Definition

“Winkle” là loài ốc biển nhỏ dùng để ăn; ngoài ra, từ này cũng chỉ việc lấy cái gì đó ra khỏi chỗ khó với.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh từ thường dùng dạng số nhiều khi nhắc đến món ăn: 'ăn winkles'. Động từ thường đi với 'out': 'winkle out', ít gặp ở tiếng Anh Mỹ.

Examples

We collected winkles on the beach.

Chúng tôi đã nhặt **ốc biển nhỏ** trên bãi biển.

He tried to winkle the shrimp from its shell.

Anh ấy cố **moi** con tôm ra khỏi vỏ.

Winkles are popular snacks in Britain.

Ở Anh, **ốc biển nhỏ** là món ăn vặt phổ biến.

I finally managed to winkle the key out from behind the sofa.

Cuối cùng tôi cũng **moi** được chìa khóa từ sau ghế sofa ra.

It took hours to winkle the truth out of him.

Phải mất hàng giờ để **moi** ra sự thật từ anh ấy.

If you want more details, you'll have to winkle them out yourself.

Nếu muốn biết chi tiết hơn, bạn phải tự **moi** ra.