아무 단어나 입력하세요!

"winking" in Vietnamese

nháy mắt

Definition

Nhắm mở một mắt nhanh chóng, thường để ra hiệu, đùa vui hoặc thể hiện sự thân thiện, bí mật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nháy mắt' dùng trong hoàn cảnh thân mật, vui vẻ hoặc tán tỉnh. Không phù hợp trong môi trường nghiêm túc hay trang trọng. Dễ nhầm với 'chớp mắt' (nháy cả hai mắt).

Examples

She is winking at her friend across the room.

Cô ấy đang **nháy mắt** với bạn mình ở phía bên kia phòng.

The boy kept winking during the photo.

Cậu bé liên tục **nháy mắt** khi chụp ảnh.

Her dad stopped winking when he saw her teacher.

Bố cô ấy đã ngừng **nháy mắt** khi thấy giáo viên của cô ấy.

He walked by, winking to let me know it was our secret.

Anh ấy đi ngang qua, **nháy mắt** để cho tôi biết đó là bí mật của chúng tôi.

Stop winking—you’re making it too obvious!

Đừng **nháy mắt** nữa—bạn làm lộ mất rồi đấy!

She sent a winking emoji instead of saying anything.

Cô ấy gửi một emoji **nháy mắt** thay vì nói gì đó.