아무 단어나 입력하세요!

"wink at" in Indonesian

mengedipkan mata kepadapura-pura tidak melihat

Definition

Nhắm mở một mắt thật nhanh với ai đó, thường là ra dấu hoặc đùa. Cũng có thể nghĩa là giả vờ không biết điều gì đó sai trái.

Usage Notes (Indonesian)

Vừa có nghĩa đen (nháy mắt) vừa nghĩa bóng (giả vờ không thấy điều sai). Nghĩa bóng có thể mang ý phê phán, như 'wink at corruption'.

Examples

He winked at me from across the room.

Dia **mengedipkan mata kepada** saya từ phía bên kia phòng.

It's not right to wink at cheating in exams.

Không đúng khi **giả vờ không thấy** việc gian lận trong kỳ thi.

She smiled and winked at the camera.

Cô ấy mỉm cười và **nháy mắt với** máy quay.

Sometimes the boss just winks at minor mistakes to keep things moving.

Đôi khi sếp chỉ **giả vờ không thấy** lỗi nhỏ để mọi việc tiếp tục suôn sẻ.

He gave me a big grin and winked at my silly joke.

Anh ấy cười lớn rồi **nháy mắt với** tôi vì câu đùa ngốc nghếch của tôi.

The government can't keep winking at corruption forever.

Chính phủ không thể mãi **giả vờ không thấy** nạn tham nhũng.