아무 단어나 입력하세요!

"wind down" in Vietnamese

thư giãnkết thúc dần dần

Definition

Thư giãn từ từ sau khi hoạt động hoặc chịu căng thẳng, hoặc để một sự kiện kết thúc dần dần.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng sau giờ làm, sự kiện hoặc thi cử. Có thể nói về con người (nghỉ ngơi) hoặc sự vật (kết thúc nhẹ nhàng). Không nên nhầm với 'wind up'.

Examples

After work, I like to wind down with some music.

Sau giờ làm, tôi thích nghe nhạc để **thư giãn**.

The meeting will wind down at 5 p.m.

Cuộc họp sẽ **kết thúc dần dần** vào 5 giờ chiều.

We need some time to wind down after the exam.

Chúng ta cần thời gian để **thư giãn** sau kỳ thi.

Let's have some tea and wind down before bed.

Hãy uống trà và **thư giãn** trước khi đi ngủ.

The festival started to wind down as people left.

Lễ hội bắt đầu **kết thúc dần dần** khi mọi người rời đi.

I need to wind down after such a stressful day.

Tôi cần **thư giãn** sau một ngày quá căng thẳng như vậy.