"wind back the clock" in Vietnamese
Definition
Tưởng tượng hoặc mong muốn quay lại thời điểm đã qua, thường để sửa chữa điều gì đó hoặc sống lại một trải nghiệm. Đây là nghĩa bóng, không phải thật sự quay lại quá khứ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong nghĩa bóng để nói về tiếc nuối hoặc mong muốn thay đổi quá khứ. Không dùng cho đồng hồ thật.
Examples
I wish I could wind back the clock and fix my mistake.
Tôi ước gì mình có thể **quay ngược thời gian** để sửa lỗi của mình.
We can't wind back the clock and change what happened.
Chúng ta không thể **quay ngược thời gian** và thay đổi những gì đã xảy ra.
Sometimes I wish I could wind back the clock to my childhood.
Đôi khi tôi ước mình có thể **quay ngược thời gian** về thời thơ ấu.
If only we could wind back the clock, things might be different now.
Nếu có thể **quay ngược thời gian**, mọi thứ có lẽ đã khác rồi.
You can't just wind back the clock every time something goes wrong.
Bạn không thể chỉ **quay ngược thời gian** mỗi lần có vấn đề xảy ra.
He acts like he can wind back the clock and erase the past.
Anh ấy cư xử như thể mình có thể **quay ngược thời gian** và xóa bỏ quá khứ.