"winces" in Vietnamese
Definition
Khi cảm thấy đau hoặc khó chịu, người ta thường nhanh chóng nhăn mặt hoặc cau mày để thể hiện cảm xúc đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng khi phản ứng ngắn gọn và tự nhiên do đau, xấu hổ, khó chịu v.v.; ví dụ 'wince in pain' là 'nhăn mặt vì đau'. Không dùng cho cảm xúc kéo dài.
Examples
He winces when the doctor touches his arm.
Bác sĩ chạm vào tay anh ấy thì anh ấy **nhăn mặt**.
She winces at the loud noise.
Cô ấy **nhăn mặt** khi nghe tiếng ồn lớn.
The child winces when he tastes the sour lemon.
Đứa trẻ **nhăn mặt** khi nếm quả chanh chua.
She winces every time someone mentions that embarrassing moment.
Cứ mỗi lần ai nhắc đến khoảnh khắc xấu hổ đó, cô ấy lại **nhăn mặt**.
He winces at the sight of blood.
Anh ấy **nhăn mặt** khi nhìn thấy máu.
Even the thought of going to the dentist makes her winces.
Chỉ nghĩ đến việc đến nha sĩ thôi mà cô ấy đã **nhăn mặt**.