아무 단어나 입력하세요!

"win your heart" in Vietnamese

chiếm được trái tim của bạn

Definition

Khiến ai đó phải lòng bạn hoặc dành tình cảm, lòng tin cho bạn bằng sự quan tâm hay hành động đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong chuyện tình cảm hoặc chinh phục tình yêu, không dùng cho thành tựu không liên quan đến cảm xúc.

Examples

He brought flowers to try to win your heart.

Anh ấy mang hoa để cố gắng **chiếm được trái tim của bạn**.

She wants to win your heart by cooking your favorite meal.

Cô ấy muốn **chiếm được trái tim của bạn** bằng cách nấu món bạn thích.

It takes time to win your heart.

Cần thời gian để **chiếm được trái tim của bạn**.

He’ll do anything to win your heart, even sing in public!

Anh ấy sẽ làm bất cứ điều gì để **chiếm được trái tim của bạn**, thậm chí hát trước đám đông!

I never thought someone could win your heart so fast.

Tôi không nghĩ ai đó lại có thể **chiếm được trái tim của bạn** nhanh đến vậy.

If you want to win your heart, just be yourself and be honest.

Nếu bạn muốn **chiếm được trái tim của bạn**, hãy là chính mình và thành thật.