"win back" in Vietnamese
Definition
Diễn tả việc cố gắng lấy lại điều quan trọng như sự tin tưởng, tình yêu, hoặc một vật đã mất.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với các giá trị trừu tượng như 'niềm tin', 'tình yêu', 'khách hàng'. Phù hợp trong ngữ cảnh tình cảm hoặc thuyết phục.
Examples
He tried hard to win back her trust.
Anh ấy đã cố gắng rất nhiều để **giành lại** sự tin tưởng của cô ấy.
You can win back lost customers with good service.
Bạn có thể **giành lại** khách hàng đã mất bằng dịch vụ tốt.
She hopes to win back her job.
Cô ấy hy vọng sẽ **lấy lại** được công việc của mình.
After losing the match, the team promised to win back the title next year.
Sau khi thua trận, đội đã hứa sẽ **giành lại** chức vô địch vào năm sau.
No matter what happens, I'll do anything to win back your love.
Dù có chuyện gì xảy ra, tôi cũng sẽ làm mọi thứ để **giành lại** tình yêu của bạn.
It took years to win back the community's trust after the scandal.
Sau vụ bê bối, phải mất nhiều năm mới **giành lại** được niềm tin của cộng đồng.