아무 단어나 입력하세요!

"win around" in Vietnamese

thuyết phụclàm ai đó thay đổi ý kiến

Definition

Thuyết phục ai đó để họ đồng ý, ủng hộ hoặc thay đổi ý kiến về phía bạn, thường sau khi cố gắng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thân mật, thường nói về việc thuyết phục người khác đổi ý sang phía bạn. Dùng nhiều với 'win someone around'. Không dùng cho chiến thắng trong trò chơi.

Examples

It took her weeks to win around her parents.

Cô ấy mất hàng tuần để **thuyết phục** bố mẹ mình.

The team managed to win around the new manager.

Đội đã **thuyết phục** được quản lý mới.

He tried to win around his classmates with kind words.

Anh ấy cố gắng **thuyết phục** các bạn cùng lớp bằng lời tử tế.

At first, nobody liked his idea, but he eventually won them around.

Ban đầu chẳng ai thích ý tưởng của anh ấy, nhưng cuối cùng anh ấy đã **thuyết phục** mọi người.

She’s pretty stubborn, but a little patience might win her around.

Cô ấy khá bướng bỉnh, nhưng một chút kiên nhẫn có thể **thuyết phục được cô ấy**.

It’s tough, but if you make your case, you might win them around in the end.

Khó thật, nhưng nếu bạn giải thích tốt, có thể cuối cùng sẽ **thuyết phục được họ**.