"wide awake" in Vietnamese
Definition
Không buồn ngủ chút nào, rất tỉnh táo và nhận thức rõ mọi thứ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng thân mật, nhấn mạnh hoàn toàn tỉnh táo (không phải chỉ mới mở mắt ra). Thường gặp sau khi uống cà phê, lo lắng hoặc quá phấn khích.
Examples
I am wide awake and ready to start the day.
Tôi **tỉnh như sáo** và sẵn sàng bắt đầu một ngày mới.
After drinking coffee, he was wide awake.
Sau khi uống cà phê, anh ấy **tỉnh như sáo**.
The noise made her wide awake all night.
Tiếng ồn khiến cô ấy **tỉnh như sáo** suốt đêm.
I went to bed early, but I was still wide awake at midnight.
Tôi đi ngủ sớm nhưng vẫn **tỉnh như sáo** lúc nửa đêm.
That scary movie left me wide awake for hours.
Bộ phim kinh dị đó làm tôi **tỉnh như sáo** suốt mấy tiếng.
Are you kidding? I’m wide awake after that workout!
Đùa à? Sau buổi tập đó tôi **tỉnh như sáo** mà!