"whoring" in Vietnamese
Definition
Từ này chỉ việc bán dâm hoặc sẵn sàng đánh đổi giá trị, nguyên tắc cá nhân để đạt lợi ích.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là từ cực kỳ nhạy cảm, mang tính miệt thị và xúc phạm. Không nên sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Nếu cần nói đến, nên chọn cách diễn đạt nhẹ nhàng hơn.
Examples
She was arrested for whoring on the streets.
Cô ấy bị bắt vì **làm nghề mại dâm** trên đường phố.
He spent years whoring to make a living.
Anh ta đã **làm nghề mại dâm** nhiều năm để kiếm sống.
Some people accuse celebrities of whoring for fame.
Một số người tố cáo các ngôi sao **đánh đổi giá trị bản thân để nổi tiếng**.
Honestly, I’m tired of his constant whoring for attention.
Thật sự, tôi mệt mỏi với việc anh ta luôn **đánh đổi giá trị bản thân để gây chú ý**.
They criticized the company for whoring out their brand just to make money.
Họ chỉ trích công ty vì **đánh đổi thương hiệu để kiếm tiền**.
He got tired of whoring and wanted to change his life.
Anh ta đã quá mệt mỏi với **làm nghề mại dâm** và muốn thay đổi cuộc sống.