아무 단어나 입력하세요!

"wholehearted" in Indonesian

hết lòngchân thành

Definition

Thể hiện sự nhiệt tình và chân thành hoàn toàn khi làm điều gì đó.

Usage Notes (Indonesian)

Thường đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho danh từ (ví dụ: 'wholehearted support'). Thể hiện sự chân thành sâu sắc, thường không dùng trong văn nói suồng sã.

Examples

She gave her wholehearted support to the team.

Cô ấy đã dành sự **hết lòng** ủng hộ cho đội.

He made a wholehearted effort to solve the problem.

Anh ấy đã cố gắng **hết lòng** để giải quyết vấn đề.

We accepted their wholehearted apology.

Chúng tôi đã chấp nhận lời xin lỗi **hết lòng** của họ.

Her wholehearted dedication makes a real difference at work.

Sự tận tâm **hết lòng** của cô ấy tạo nên khác biệt thực sự trong công việc.

Thank you for your wholehearted help during such a difficult time.

Cảm ơn bạn đã giúp đỡ **hết lòng** trong thời gian khó khăn này.

He gave a wholehearted laugh that made everyone smile.

Anh ấy đã cười **hết lòng**, khiến mọi người cùng mỉm cười.