아무 단어나 입력하세요!

"whole enchilada" in Vietnamese

toàn bộmọi thứ

Definition

Đây là cách nói thân mật chỉ toàn bộ mọi thứ hoặc tổng thể một vấn đề. Dùng khi nói đến việc nhận được hay bàn về tất cả các phần chứ không chỉ một phần.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, mang tính hài hước, không dùng trong văn bản trang trọng. Gần nghĩa với 'toàn bộ', 'mọi thứ'.

Examples

He got the whole enchilada in the deal.

Anh ấy đã nhận được **toàn bộ** trong thỏa thuận đó.

If you sign up now, you get the whole enchilada.

Nếu bạn đăng ký ngay bây giờ, bạn sẽ nhận được **toàn bộ**.

She didn’t just win the prize; she won the whole enchilada.

Cô ấy không chỉ giành giải thưởng mà còn giành được **toàn bộ**.

I want the whole enchilada, not just a small part.

Tôi muốn **toàn bộ**, không chỉ một phần nhỏ.

After months of planning, we finally got the whole enchilada approved.

Sau nhiều tháng lập kế hoạch, cuối cùng chúng tôi đã được phê duyệt **toàn bộ**.

When you buy this phone, you get the whole enchilada: charger, headphones, and a case.

Khi mua điện thoại này, bạn nhận được **toàn bộ**: sạc, tai nghe, và vỏ máy.