"who the hell" in Vietnamese
Definition
Cách nói rất thiếu lịch sự, dùng để nhấn mạnh sự ngạc nhiên, bực tức hay hoài nghi khi hỏi về ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất đời thường, nghe khá nặng nề và thiếu lịch sự; chỉ dùng trong tình huống thân mật hoặc khi bực tức, không dùng nơi trang trọng hoặc với người lạ/lớn tuổi.
Examples
Who the hell are you?
**Ai mà trời đánh** vậy?
Who the hell left this mess here?
**Ai mà trời đánh** đã bày bừa ở đây vậy?
Who the hell called me at midnight?
**Ai mà trời đánh** gọi cho tôi lúc nửa đêm vậy?
Dude, who the hell is at the door this late?
Ông ơi, khuya rồi mà **ai mà trời đánh** gõ cửa đấy?
Who the hell do they think they are, talking to me like that?
**Ai mà trời đánh** lại nghĩ mình là ai mà dám nói chuyện với tôi thế?
My phone's missing—who the hell took it?
Mất điện thoại rồi—**ai mà trời đánh** đã lấy vậy?