아무 단어나 입력하세요!

"who is it" in Vietnamese

Ai đấyAi vậy

Definition

Đây là câu hỏi dùng để biết danh tính của ai đó, thường dùng khi có người gọi điện hoặc gõ cửa. Câu này thường mang tính thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng thân mật, thường hỏi khi mở cửa hoặc nghe điện thoại. Có thể thay bằng 'Ai vậy?' hoặc 'Ai ở đó?' tuỳ ngữ cảnh.

Examples

Who is it? Someone is knocking on the door.

**Ai đấy**? Có người đang gõ cửa.

She answered the phone and said, 'Who is it?'

Cô ấy nhấc máy và hỏi: '**Ai vậy**?'

When the bell rang, mom asked, 'Who is it?' before opening the door.

Khi chuông reo, mẹ hỏi: '**Ai đấy**?' trước khi mở cửa.

It's late. If someone comes, just ask 'Who is it?' before letting them in.

Trời đã khuya. Nếu ai đến, nhớ hỏi '**Ai đấy**?' trước khi cho vào.

Suddenly, there was a voice outside. I nervously called out, 'Who is it?'

Đột nhiên, có tiếng nói ngoài kia. Tôi lo lắng gọi lớn: '**Ai đấy**?'

A: Hello? B: Hi! A: Who is it? I can't recognize your voice.

A: Alo? B: Chào! A: **Ai vậy**? Tôi không nhận ra giọng bạn.