"who cares" in Vietnamese
Definition
Một cách nói thân mật để thể hiện rằng bạn không quan tâm hoặc không thấy điều gì đó quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, thường dùng khi nói và có thể bị xem là thiếu tôn trọng nếu dùng trong tình huống nghiêm túc. Không nên dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
Who cares if it rains today?
Nếu hôm nay trời mưa thì **ai quan tâm**?
He broke his pencil, but who cares?
Anh ấy làm gãy bút chì, nhưng **ai quan tâm**?
Who cares about their opinion?
**Ai quan tâm** đến ý kiến của họ?
So he didn’t invite us—who cares?
Anh ấy không mời chúng ta—**ai quan tâm**?
You got the answer wrong, but honestly, who cares?
Bạn trả lời sai, nhưng thật lòng mà nói, **ai quan tâm**?
People say it’s a silly hobby, but who cares what they think?
Mọi người nói đó là sở thích ngớ ngẩn, nhưng **ai quan tâm** họ nghĩ gì?