아무 단어나 입력하세요!

"whisking" in Vietnamese

đánh (bằng phới)

Definition

Sử dụng phới hoặc dụng cụ khác để đánh nhanh nguyên liệu, làm cho chúng nhẹ và bông xốp.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng để đánh trứng, kem hoặc bột bánh. "Whisking" tạo ra nhiều bọt khí hơn "stirring" và thường dùng với tốc độ nhanh.

Examples

She is whisking the eggs for breakfast.

Cô ấy đang **đánh** trứng cho bữa sáng.

I am whisking cream to make it fluffy.

Tôi đang **đánh** kem cho bông lên.

He is whisking the batter for pancakes.

Anh ấy đang **đánh** bột bánh kếp.

After whisking for a few minutes, the eggs turned light and frothy.

Sau vài phút **đánh**, trứng đã trở nên nhẹ và bông.

You should start whisking as soon as you add the sugar.

Bạn nên bắt đầu **đánh** ngay khi cho đường vào.

She was still whisking when the doorbell rang.

Cô ấy vẫn đang **đánh** khi chuông cửa vang lên.