아무 단어나 입력하세요!

"whisker" in Vietnamese

rialông ria

Definition

Đây là loại lông dài và cứng mọc gần miệng hoặc mũi của một số loài động vật như mèo hay chuột. Đối với người, từ này chỉ các sợi râu ngắn, thưa trên môi hoặc cằm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho lông mặt động vật, nhất là mèo. Khi chỉ người, nhấn mạnh râu ngắn, lưa thưa, không phải râu dày. Thành ngữ "by a whisker" nghĩa là sát sao hoặc suýt nữa.

Examples

The cat has long whiskers on its face.

Con mèo có những sợi **ria** dài trên mặt.

A mouse uses its whiskers to feel its way in the dark.

Một con chuột dùng các sợi **ria** của mình để cảm nhận đường đi trong bóng tối.

He had a few short whiskers on his chin.

Anh ấy có vài sợi **ria** ngắn trên cằm.

He won the race by a whisker.

Anh ấy đã thắng cuộc đua chỉ trong gang tấc (**ria**).

Cats use their whiskers to sense if they can fit through a space.

Mèo dùng các sợi **ria** của mình để kiểm tra xem chúng có chui lọt qua không gian đó hay không.

After two days, I could see little whiskers growing on his upper lip.

Sau hai ngày, tôi thấy những sợi **ria** nhỏ mọc ở mép trên của anh ấy.