아무 단어나 입력하세요!

"whipstaff" in Vietnamese

cần lái gỗ (whipstaff)

Definition

Là một cây gỗ chắc, dùng để điều khiển tàu buồm ngày xưa thay cho bánh lái, trước khi có bánh lái trên tàu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ xuất hiện trong lịch sử hàng hải hoặc bảo tàng; ngày nay tàu hiện đại không còn sử dụng nó nữa.

Examples

The sailor used the whipstaff to steer the ship.

Thuỷ thủ đã dùng **cần lái gỗ** để điều khiển con tàu.

A whipstaff is made of strong wood.

**Cần lái gỗ** được làm từ loại gỗ chắc chắn.

Old ships often had a whipstaff instead of a wheel.

Những con tàu cũ thường có **cần lái gỗ** thay vì bánh lái.

Without a whipstaff, steering those large galleons was nearly impossible.

Không có **cần lái gỗ**, việc điều khiển các thuyền lớn như vậy gần như là không thể.

You can see an old whipstaff on display at the maritime museum.

Bạn có thể thấy một **cần lái gỗ** cổ ở bảo tàng hàng hải.

Back in those days, captains relied on the whipstaff for every turn at sea.

Ngày xưa, các thuyền trưởng luôn dựa vào **cần lái gỗ** cho mọi lần đổi hướng trên biển.