"whip through" in Vietnamese
Definition
Làm xong việc gì rất nhanh hoặc xem lướt qua cái gì đó mà không chú ý nhiều vào chi tiết.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt thân mật, thường để nói làm việc rất nhanh nhưng không kỹ. Dùng với bài tập, đọc hoặc kiểm tra nhanh, không dùng cho việc cần sự tỉ mỉ.
Examples
I can whip through this homework in ten minutes.
Tôi có thể **làm nhanh** bài tập này trong mười phút.
She whipped through the report before the meeting.
Cô ấy **xem lướt qua** báo cáo trước cuộc họp.
Let’s whip through these questions together.
Hãy **làm nhanh** những câu hỏi này cùng nhau nhé.
He just whipped through his presentation and left.
Anh ấy chỉ **làm nhanh** phần trình bày rồi đi luôn.
I tend to whip through emails in the morning before breakfast.
Tôi thường **lướt nhanh** email vào buổi sáng trước bữa sáng.
The students whipped through the quiz because it was so easy.
Các học sinh **làm nhanh** bài kiểm tra vì nó quá dễ.