"where the rubber meets the road" in Vietnamese
Definition
Thành ngữ này chỉ thời điểm hoặc nơi mà các kế hoạch, ý tưởng được kiểm tra thực tế và cho thấy hiệu quả thật sự.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ này dùng không trang trọng, thường trong công việc hoặc đời sống hàng ngày để nhấn mạnh lúc mọi thứ thực sự được kiểm chứng.
Examples
Now is where the rubber meets the road—let's see if our plan works.
Bây giờ là **thời điểm quyết định**—hãy xem kế hoạch của chúng ta có hiệu quả không.
Exams are where the rubber meets the road for students.
Đối với học sinh, kỳ thi là **thời điểm quyết định**.
Starting your first job is where the rubber meets the road.
Bắt đầu công việc đầu tiên chính là **thời điểm quyết định**.
You can talk about fitness all you want, but the gym is where the rubber meets the road.
Bạn có thể nói về thể hình bao nhiêu cũng được, nhưng phòng gym mới là **thực tế kiểm chứng**.
It's fine to learn theory, but where the rubber meets the road is when you actually use it.
Học lý thuyết thì được, nhưng **thời điểm quyết định** là khi bạn thực sự sử dụng nó.
We've planned everything—now we'll see where the rubber meets the road.
Chúng ta đã lên kế hoạch hết rồi—giờ sẽ thấy **thời điểm quyết định**.