아무 단어나 입력하세요!

"when least expected" in Vietnamese

lúc không ngờ tới

Definition

Một điều gì đó diễn ra vào thời điểm mà bạn hoàn toàn không trông đợi; thường gây bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả sự kiện vui hay rủi ro, thường đứng ở đầu hoặc cuối câu. Có thể thay bằng ‘đột ngột’ hay ‘bất ngờ’ tuỳ tình huống.

Examples

The cat appeared when least expected.

Con mèo xuất hiện **lúc không ngờ tới**.

Good things happen when least expected.

Điều tốt đẹp thường xảy ra **lúc không ngờ tới**.

Help comes when least expected.

Sự giúp đỡ đến **lúc không ngờ tới**.

Life can surprise you when least expected.

Cuộc sống có thể làm bạn bất ngờ **lúc không ngờ tới**.

She found her keys when least expected, under the couch.

Cô ấy tìm thấy chìa khoá **lúc không ngờ tới**, dưới ghế sô pha.

Sometimes opportunities come when least expected, so be ready.

Đôi khi cơ hội đến **lúc không ngờ tới**, nên hãy sẵn sàng.