"wheeling" in Vietnamese
Definition
Di chuyển hoặc đẩy vật gì bằng bánh xe, hoặc thực hiện các chuyển động tròn. Cũng dùng khi làm trò nâng bánh trước bằng xe đạp hoặc xe lăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi đẩy xe đạp, xe lăn, hoặc đồ vật có bánh xe theo hướng nào đó. Nếu nói về trò nâng bánh, tập trung vào kỹ năng biểu diễn. Không dùng với nghĩa mặc cả như 'wheeling and dealing'.
Examples
She is wheeling her bike down the street.
Cô ấy đang **đẩy** chiếc xe đạp của mình trên phố.
The nurse is wheeling the patient to his room.
Y tá đang **đẩy** bệnh nhân về phòng.
He was wheeling a cart full of groceries.
Anh ấy đang **đẩy** một xe đầy hàng hóa.
I saw some kids wheeling around the park on their bikes.
Tôi thấy vài đứa trẻ đang **chạy xe đạp** vòng quanh công viên.
He started wheeling his wheelchair faster when it began to rain.
Khi trời bắt đầu mưa, anh ấy **đẩy** xe lăn nhanh hơn.
They love wheeling down the hill at top speed.
Họ rất thích **lao xe** xuống dốc với tốc độ cao.