"wheel around" in Indonesian
Definition
Quay người đột ngột và nhanh chóng, thường để nhìn hoặc phản ứng với điều gì đó bất ngờ.
Usage Notes (Indonesian)
Cụm này thường dùng trong văn viết hoặc kể chuyện, ít gặp trong giao tiếp hàng ngày; chỉ áp dụng cho người, không dùng cho phương tiện. Thường diễn tả hành động quay nhanh vì bất ngờ hay phản ứng gấp.
Examples
He wheeled around when he heard his name.
Anh ấy **quay ngoắt lại** khi nghe thấy tên mình.
The teacher wheeled around to face the noisy students.
Giáo viên **quay ngoắt lại** đối diện với các học sinh ồn ào.
She wheeled around to see who was behind her.
Cô ấy **quay ngoắt lại** để xem ai ở phía sau mình.
I wheeled around when I felt someone tap my shoulder.
Tôi **quay ngoắt lại** khi cảm thấy ai đó chạm vào vai.
Without thinking, Tom wheeled around to answer the stranger behind him.
Không suy nghĩ, Tom **quay ngoắt lại** trả lời người lạ phía sau mình.
She was startled and wheeled around at the sudden noise.
Cô ấy bị giật mình và **quay ngoắt lại** khi nghe thấy tiếng động lạ.