아무 단어나 입력하세요!

"wheel and deal" in Vietnamese

làm ăn mánh khoéthương lượng tinh ranh

Definition

Ký kết những thương vụ kinh doanh phức tạp hoặc tinh ranh, đôi khi dùng đến mánh khoé không hoàn toàn trung thực.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong môi trường kinh doanh hoặc chính trị, không thích hợp cho đàm phán đời thường. Thường ám chỉ sự tinh ranh, có thể mang sắc thái không trung thực.

Examples

He likes to wheel and deal in the business world.

Anh ấy thích **làm ăn mánh khoé** trong giới kinh doanh.

Some politicians love to wheel and deal to get what they want.

Một số chính trị gia thích **thương lượng tinh ranh** để đạt được điều mình muốn.

You can make a lot of money if you know how to wheel and deal.

Bạn có thể kiếm nhiều tiền nếu biết cách **làm ăn mánh khoé**.

She’s always looking for a chance to wheel and deal at work.

Cô ấy luôn tìm cơ hội để **làm ăn mánh khoé** ở nơi làm việc.

When it comes to buying cars, he knows how to wheel and deal.

Khi mua xe, anh ấy biết cách **thương lượng tinh ranh**.

You can't just wheel and deal your way through everything—sometimes you need to play fair.

Bạn không thể chỉ **làm ăn mánh khoé** mãi—đôi khi cần phải công bằng.