"whatsits" in Vietnamese
Definition
Từ rất thân mật khi bạn không nhớ hoặc không biết tên đồ vật nào đó, thường dùng chỉ nhiều vật lạ hoặc không quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật; không dùng khi nói chuyện trang trọng hay trong văn viết. Gần nghĩa với 'mấy cái đồ gì đó', 'thứ nọ kia'.
Examples
Can you hand me those whatsits on the shelf?
Bạn đưa cho mình mấy cái **đồ gì đó** ở trên kệ được không?
I found some old whatsits in the drawer.
Mình tìm thấy vài **đồ gì đó** cũ trong ngăn kéo.
He uses special whatsits to fix the computer.
Anh ấy dùng mấy **đồ gì đó** đặc biệt để sửa máy tính.
Do you know where we keep the whatsits for the blender?
Bạn có biết mấy **đồ gì đó** của máy xay để ở đâu không?
I bought some new whatsits for the kitchen, but I’m not sure what they do.
Mình mua mấy **đồ gì đó** mới cho bếp mà không biết để làm gì.
All those little whatsits you left on my desk are gone now.
Tất cả những **đồ gì đó** nhỏ nhỏ bạn để trên bàn mình giờ biến mất rồi.