"whatever turns you on" in Vietnamese
Definition
Bạn nên làm điều gì khiến bạn vui hoặc hài lòng, dù người khác không hiểu sở thích đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách nói rất thân mật, hơi hài hước. Đôi lúc mang ý trêu đùa lãng mạn, nhưng cũng có thể là về sở thích thường ngày. Không nên dùng ở nơi trang trọng.
Examples
You can wear bright colors if that's whatever turns you on.
Bạn mặc màu sắc nổi bật cũng được, nếu đó là **miễn là bạn thích**.
Painting is not for me, but if that's whatever turns you on, go for it.
Vẽ tranh không phải của mình, nhưng nếu đó là **miễn là bạn thích**, cứ làm đi.
Eat pineapple on pizza if that's whatever turns you on.
Ăn pizza với dứa nếu đó là **miễn là bạn thích**.
Hey, it's your life—whatever turns you on!
Này, đó là cuộc sống của bạn mà—**miễn là bạn thích**!
I don't really get hiking at sunrise, but whatever turns you on.
Tôi thực sự không hiểu đi bộ lúc bình minh, nhưng **miễn là bạn thích**.
If collecting stamps is whatever turns you on, who am I to judge?
Nếu sưu tầm tem là **miễn là bạn thích**, ai mà phán xét được bạn?