아무 단어나 입력하세요!

"what the hell" in Vietnamese

cái quái gì vậychuyện quái gì

Definition

Dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, bực bội hoặc không hiểu chuyện gì đang xảy ra, theo kiểu thân mật và hơi thô.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, hơi thô; chỉ nên dùng với bạn bè. Không phù hợp cho môi trường nghiêm túc hoặc với người lớn tuổi.

Examples

What the hell is that noise?

**Cái quái gì vậy**, tiếng ồn đó là gì?

What the hell are you doing here?

Bạn làm **cái quái gì vậy** ở đây?

He looked at me and said, 'What the hell?'

Anh ấy nhìn tôi và hỏi, '**Cái quái gì vậy**?'

What the hell just happened? I don’t get it.

**Cái quái gì vừa xảy ra vậy**? Tôi không hiểu gì cả.

She forgot my birthday again—what the hell!

Cô ấy lại quên sinh nhật tôi rồi—**cái quái gì vậy**!

What the hell are those kids up to now?

**Mấy đứa nhỏ đó đang làm cái quái gì vậy** nữa vậy?