아무 단어나 입력하세요!

"what price" in Vietnamese

đánh đổi gì?có đáng không?

Definition

Cụm từ dùng để hỏi cần phải đánh đổi hoặc hy sinh điều gì để đạt được thứ gì đó, thường hàm ý liệu có xứng đáng hay nhấn mạnh chi phí ngầm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong văn viết, báo chí hay thảo luận trang trọng, ít thấy trong giao tiếp hằng ngày. Rõ nhất khi thắc mắc về cái giá ẩn sau thành công/vật chất.

Examples

What price are you willing to pay for your dreams?

Bạn sẵn sàng trả **đánh đổi gì** để đạt được ước mơ?

He got the job, but what price did he pay?

Anh ấy có được công việc, nhưng phải **đánh đổi gì**?

What price would you put on happiness?

Bạn sẽ đặt **đánh đổi gì** cho hạnh phúc?

He finally won the championship, but what price victory when he's lost so much along the way?

Anh ấy cuối cùng đã vô địch, nhưng **đánh đổi gì** cho chiến thắng khi mất mát quá nhiều trên đường?

What price progress if it destroys the environment?

Nếu tiến bộ mà phải đánh đổi bằng môi trường, thì **đánh đổi gì** cho sự tiến bộ đó?

She has everything she wanted, but what price happiness if she's lonely?

Cô ấy có tất cả, nhưng **đánh đổi gì** cho hạnh phúc nếu luôn cô đơn?