"what is it" in Vietnamese
Definition
Khi bạn gặp một thứ không biết hoặc không hiểu, bạn dùng câu hỏi này để người khác giải thích hoặc nhận diện.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, thể hiện sự tò mò hoặc ngạc nhiên. Không dùng trong văn bản trang trọng. Ngoài 'đó là gì', có thể dùng 'cái này là gì' khi vật ở gần.
Examples
What is it? I've never seen this before.
**Đó là gì**? Tôi chưa từng thấy cái này trước đây.
You found something on the ground? What is it?
Bạn nhặt được gì đó trên đất à? **Đó là gì**?
There's a weird noise outside. What is it?
Ngoài kia có tiếng động lạ. **Đó là gì**?
Somebody left a package for you at the door. What is it?
Có ai đó để gói hàng trước cửa cho bạn. **Đó là gì**?
You look confused. What is it that's bothering you?
Bạn trông có vẻ rối rắm. **Điều gì** đang làm bạn lo lắng vậy?
Every time I hear that ringtone, I wonder, 'What is it?'
Mỗi lần tôi nghe nhạc chuông đó, tôi lại tự hỏi, '**Đó là gì**?'