아무 단어나 입력하세요!

"whap" in Vietnamese

đánh đôm đốpvỗ mạnh

Definition

Đánh mạnh và nhanh lên ai đó hoặc vật gì, thường gây ra tiếng động lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp hoặc truyện tranh để mô tả âm thanh và hành động mạnh; không phù hợp cho văn bản trang trọng. 'Đánh một cú đôm đốp' là cách dùng gần nghĩa.

Examples

He gave the ball a whap with his hand.

Anh ấy vỗ quả bóng một cái **đôm đốp** bằng tay mình.

The book fell off the table with a loud whap.

Cuốn sách rơi xuống bàn với một tiếng **đôm đốp** lớn.

She heard a whap on the window during the storm.

Cô ấy nghe thấy một tiếng **đôm đốp** trên cửa sổ trong cơn bão.

If you don't pay attention, life might just whap you out of nowhere.

Nếu bạn không chú ý, cuộc sống có thể **đánh đôm đốp** bạn bất ngờ.

He accidentally whapped his thumb with the hammer.

Anh ấy vô tình **đánh đôm đốp** vào ngón tay cái bằng búa.

“Did you hear that whap? Something just hit the roof!”

"Bạn có nghe tiếng **đôm đốp** đó không? Có gì vừa đập lên mái nhà kìa!"