아무 단어나 입력하세요!

"westerners" in Vietnamese

người phương Tây

Definition

Những người đến từ hoặc sống ở các nước phương Tây, đặc biệt là châu Âu hoặc Bắc Mỹ. Thuật ngữ này thường chỉ thái độ và văn hóa đặc trưng của các vùng này.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để phân biệt với người phương Đông (Easterners). Có thể chỉ nguồn gốc địa lý hoặc bản sắc văn hóa. Đôi khi mang theo định kiến, cần chú ý ngữ cảnh.

Examples

Many westerners enjoy celebrating Christmas.

Nhiều **người phương Tây** thích đón Giáng Sinh.

Westerners often use forks and knives at meals.

**Người phương Tây** thường dùng nĩa và dao khi ăn.

Some foods taste strange to westerners.

Một số món ăn có vị lạ đối với **người phương Tây**.

It can be challenging for westerners to adapt to local customs in Asia.

Việc thích nghi với phong tục địa phương ở châu Á có thể là thử thách cho **người phương Tây**.

Some westerners are fascinated by traditional Chinese medicine.

Một số **người phương Tây** rất thích thú với y học cổ truyền Trung Quốc.

For westerners, learning to greet people in Japan can be a fun experience.

Đối với **người phương Tây**, học cách chào hỏi ở Nhật là một trải nghiệm thú vị.