아무 단어나 입력하세요!

"wenches" in Vietnamese

hầu gái (cũ, xúc phạm)cô gái phục vụ quán rượu (cổ điển)

Definition

Đây là từ cổ dùng chỉ phụ nữ trẻ làm phục vụ quán rượu, nay bị xem là xúc phạm. Thường chỉ thấy trong truyện lịch sử hoặc nói đùa.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng trong truyện cổ điển, lễ hội hoặc đùa giỡn; nếu dùng trong thực tế sẽ bị cho là xúc phạm phụ nữ.

Examples

The pirate captain called the serving girls his wenches.

Thuyền trưởng cướp biển gọi các cô phục vụ là **hầu gái** của mình.

In old stories, taverns were filled with wenches and travelers.

Trong các truyện cổ, quán trọ đầy **hầu gái** và người lữ hành.

The play had actors dressed as wenches serving drinks.

Trong vở kịch, các diễn viên đóng vai **hầu gái** để phục vụ đồ uống.

At the Renaissance fair, people joke about the 'ale and wenches' like in medieval times.

Ở hội chợ Phục hưng, người ta hay đùa về 'bia và **hầu gái**' như thời trung cổ.

Some tourists at the themed restaurant laughed when waitresses were called wenches.

Một số du khách ở nhà hàng theo chủ đề đã bật cười khi các nữ phục vụ được gọi là **hầu gái**.

Calling women 'wenches' today would definitely offend them—it's seen as very disrespectful.

Ngày nay gọi phụ nữ là '**hầu gái**' chắc chắn sẽ làm họ phật ý—được coi là rất xúc phạm.