"wellness" in Vietnamese
Definition
Sức khỏe toàn diện là trạng thái khỏe mạnh về cả thể chất lẫn tinh thần nhờ giữ thói quen tốt và cân bằng cuộc sống.
Usage Notes (Vietnamese)
'Wellness' thường dùng trong các chủ đề về sức khỏe, thể thao, và lối sống. Nhấn mạnh tới sức khỏe toàn diện, không chỉ là không bị bệnh. Hay gặp trong cụm như 'chương trình wellness', 'trung tâm wellness'.
Examples
Good sleep is important for your wellness.
Ngủ ngon rất quan trọng cho **sức khỏe toàn diện** của bạn.
The company offers a wellness program for employees.
Công ty cung cấp chương trình **sức khỏe toàn diện** cho nhân viên.
Exercise helps improve wellness.
Tập thể dục giúp cải thiện **sức khỏe toàn diện**.
She goes to a wellness retreat every summer to relax and recharge.
Cô ấy đi đến một nơi nghỉ dưỡng **sức khỏe toàn diện** mỗi mùa hè để thư giãn và lấy lại năng lượng.
Mental wellness is just as important as physical health.
**Sức khỏe** tinh thần cũng quan trọng như sức khỏe thể chất.
Many hotels now have wellness centers for guests.
Nhiều khách sạn hiện nay có trung tâm **sức khỏe toàn diện** cho khách.