"well out of" in Vietnamese
Definition
Hoàn toàn thoát khỏi một tình huống khó khăn, khó chịu hoặc không mong muốn. Thường dùng để diễn tả sự nhẹ nhõm hoặc hài lòng khi đã rời xa điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
"Well out of" là thành ngữ không trang trọng, dùng nhiều trong tiếng Anh Anh. Dùng để nói thoát khỏi một tình huống xấu hay mối quan hệ tệ với cảm giác nhẹ nhõm, không dùng để chỉ khoảng cách.
Examples
I'm well out of that toxic friendship now.
Giờ tôi đã **hoàn toàn thoát khỏi** tình bạn độc hại đó.
After quitting my stressful job, I feel well out of it.
Sau khi nghỉ công việc căng thẳng, tôi cảm thấy **hoàn toàn thoát khỏi** nó.
The children were well out of danger when the fire was put out.
Khi đám cháy được dập tắt, bọn trẻ đã **hoàn toàn thoát khỏi** nguy hiểm.
Honestly, you're well out of that mess—you did the right thing leaving.
Thật lòng, bạn đã **hoàn toàn thoát khỏi** rắc rối đó—bạn làm đúng khi rời đi.
Looking back, I'm well out of that chaos. Life's much better now.
Nhìn lại, tôi thấy mình đã **hoàn toàn thoát khỏi** sự hỗn độn đó. Giờ cuộc sống dễ chịu hơn nhiều.
You're well out of that old apartment; your new place suits you much better.
Bạn đã **hoàn toàn thoát khỏi** căn hộ cũ rồi; chỗ mới hợp với bạn hơn nhiều.