아무 단어나 입력하세요!

"welk" in Vietnamese

héoúa tàn

Definition

Khi một cây hoặc hoa mất nước và sức sống, trông héo úa hoặc tàn tạ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh thực vật. Trong giao tiếp thường ngày thường dùng 'héo' hoặc 'úa'. Chỉ nói về ngoại hình, không phải cảm xúc.

Examples

The rose in the vase was welk after a week without water.

Hoa hồng trong bình đã **héo** sau một tuần không có nước.

The leaves looked welk under the hot sun.

Những chiếc lá trông **héo** dưới nắng nóng.

After the party, the decorations were sad and welk.

Sau bữa tiệc, trang trí trở nên buồn bã và **héo úa**.

By the end of summer, the garden was full of welk petals.

Đến cuối mùa hè, khu vườn đầy những cánh hoa **héo úa**.

Those herbs look pretty welk—maybe toss them out?

Những loại thảo mộc này trông **héo** quá—có lẽ nên bỏ đi?

Even the cacti looked kind of welk after the drought.

Ngay cả xương rồng cũng trông có vẻ **héo** sau đợt hạn hán.