아무 단어나 입력하세요!

"welcome in" in Vietnamese

chào đónmời vào

Definition

Dùng để chào đón hoặc mời ai đó vào khi họ đến một nơi như nhà, văn phòng hay cửa hàng. Cũng thể hiện sự hiếu khách và thân thiện với người mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Phần lớn dùng trong hoàn cảnh thân mật, chào đón khách hoặc khách hàng tại cửa. Thường đi kèm cử chỉ thân thiện. Không dùng trong văn bản quá trang trọng.

Examples

Please welcome in our new manager.

Xin hãy **chào đón** quản lý mới của chúng ta.

When you arrive, just knock and I'll welcome you in.

Khi bạn đến, chỉ cần gõ cửa, tôi sẽ **mời bạn vào**.

The teacher smiled and said, 'Welcome in!'

Giáo viên mỉm cười và nói: '**Mời vào!**'

You're early—come on, let me welcome you in before everyone else gets here.

Bạn đến sớm đấy—vào đi, để tôi **chào đón bạn vào** trước mọi người.

We always welcome in new neighbors with cookies.

Chúng tôi luôn **chào đón** hàng xóm mới với bánh quy.

The shop owner likes to welcome in everyone who walks through the door.

Chủ cửa hàng thích **chào đón** tất cả những ai bước vào.