아무 단어나 입력하세요!

"welcome aboard" in Vietnamese

Chào mừng bạn gia nhậpHoan nghênh bạn đến với đội

Definition

Cụm từ này dùng để chào đón ai đó vừa gia nhập một nhóm, đội, công ty hoặc tổ chức một cách thân thiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường chuyên nghiệp hoặc tổ chức, trang trọng hơn từ 'chào mừng' thông thường. Dùng trong email hoặc khi gặp trực tiếp để thể hiện bạn đã là thành viên chính thức.

Examples

Welcome aboard, John! We're glad to have you with us.

**Chào mừng bạn gia nhập**, John! Chúng tôi rất vui khi có bạn cùng đồng hành.

When you start your new job, your manager might say 'welcome aboard.'

Khi bạn bắt đầu công việc mới, quản lý có thể nói '**chào mừng bạn gia nhập**.'

Welcome aboard! Please let us know if you have any questions.

**Chào mừng bạn gia nhập**! Nếu có thắc mắc gì, hãy cho chúng tôi biết nhé.

We’re excited to announce our newest team member—welcome aboard, Sara!

Chúng tôi rất vui thông báo thành viên mới của đội—**chào mừng bạn gia nhập**, Sara!

You’ll hear a lot of 'welcome aboard' messages when you join a new company.

Bạn sẽ nghe nhiều lời '**chào mừng bạn gia nhập**' khi bắt đầu ở công ty mới.

Hey, welcome aboard! Feel free to ask anyone for help while you get settled in.

Này, **chào mừng bạn gia nhập**! Cứ hỏi mọi người nếu cần giúp đỡ khi làm quen môi trường mới nhé.