아무 단어나 입력하세요!

"weighted" in Vietnamese

có trọng sốcó thêm trọng lượng

Definition

Chỉ việc một vật gì đó được thêm trọng lượng, hoặc phép tính mà một số giá trị được xem là quan trọng hơn các giá trị khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong nghiên cứu, toán học ('weighted average'), hoặc nói về vật dùng tập luyện ('weighted vest'). Không giống 'weighty' (nghiêm trọng).

Examples

She wore a weighted backpack for her training.

Cô ấy đeo balo **có trọng số** để tập luyện.

We calculated the weighted average of the test scores.

Chúng tôi đã tính **trung bình có trọng số** của điểm kiểm tra.

He uses weighted dumbbells to get stronger.

Anh ấy dùng tạ **có trọng số** để tăng sức mạnh.

The results were weighted to reflect the opinions of older participants more.

Kết quả đã được **có trọng số** để phản ánh ý kiến của người lớn tuổi rõ hơn.

My blanket is actually a weighted one—it helps me sleep better.

Chăn của tôi thực ra là loại **có trọng số**—nó giúp tôi ngủ ngon hơn.

They gave a weighted score to each answer depending on importance.

Họ đã cho mỗi câu trả lời một điểm **có trọng số** tùy theo mức độ quan trọng.