아무 단어나 입력하세요!

"weight down" in Vietnamese

đè nặnglàm nặng thêm

Definition

Làm cho cái gì đó trở nên nặng hơn hoặc khó di chuyển, có thể là về thể chất hoặc về mặt cảm xúc như làm ai đó cảm thấy lo lắng hay buồn bã.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả nghĩa bóng (bị căng thẳng, áp lực) và nghĩa đen (vật gì bị nặng thêm). Phổ biến trong giao tiếp thân mật.

Examples

The heavy bags weighed down his arms.

Những chiếc túi nặng **làm nặng thêm** cánh tay của anh ấy.

She felt weighed down with all her homework.

Cô ấy cảm thấy **đè nặng** với tất cả bài tập về nhà.

Too much rain weighed down the old tree branches.

Quá nhiều mưa đã **làm nặng** các cành cây cũ.

I'm really weighed down by all these responsibilities lately.

Gần đây tôi thật sự cảm thấy **bị đè nặng** bởi tất cả những trách nhiệm này.

His sadness seemed to weight down the whole room.

Nỗi buồn của anh ấy dường như **đè nặng** lên cả căn phòng.

Don’t let your fears weigh you down.

Đừng để nỗi sợ của bạn **đè nặng** bạn.