아무 단어나 입력하세요!

"weight against" in Vietnamese

cân nhắc vớiso sánh với

Definition

Xem xét và so sánh tầm quan trọng, giá trị hoặc tác động của một việc so với việc khác trước khi quyết định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các bối cảnh trang trọng, phân tích, như 'weigh benefits against risks'. Không nói về cân nặng vật lý mà là so sánh lợi - hại, thường gặp trong kinh doanh, pháp luật.

Examples

We need to weight the costs against the benefits before investing.

Chúng ta cần **cân nhắc** chi phí **với** lợi ích trước khi đầu tư.

Always weight the risks against the rewards in business decisions.

Luôn **cân nhắc** rủi ro **với** phần thưởng trong quyết định kinh doanh.

The judge must weight the evidence against the law.

Thẩm phán phải **cân nhắc** bằng chứng **so với** luật pháp.

You should really weight your options against each other before making a choice.

Bạn nên **cân nhắc** các lựa chọn **với nhau** trước khi quyết định.

When buying a house, I always weight location against price.

Khi mua nhà, tôi luôn **cân nhắc** vị trí **so với** giá cả.

It's smart to weight the long-term impacts against short-term gains.

Bạn nên **cân nhắc** tác động lâu dài **với** lợi ích ngắn hạn.