"weigh out" in Vietnamese
Definition
Dùng cân để đo đúng một lượng nhất định của một thứ gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong nấu ăn, hóa học, công nghiệp với 'bột mì', 'đường', 'phần ăn'.
Examples
Please weigh out 200 grams of sugar for the recipe.
Làm ơn **cân ra** 200 gram đường cho công thức này.
You need to weigh out each portion before serving.
Bạn cần **cân ra** từng phần trước khi phục vụ.
The pharmacist weighed out the correct amount of medicine.
Dược sĩ đã **cân ra** đúng lượng thuốc cần thiết.
Can you weigh out a few scoops of coffee for me?
Bạn có thể **cân ra** một vài muỗng cà phê cho mình được không?
He quickly weighed out the flour and started baking.
Anh ấy nhanh chóng **cân ra** bột mì và bắt đầu nướng bánh.
We always weigh out ingredients to get consistent results.
Chúng tôi luôn **cân ra** nguyên liệu để có kết quả đồng nhất.