"weep for joy" in Vietnamese
Definition
Khóc vì bạn cảm thấy cực kỳ hạnh phúc hoặc tràn đầy niềm vui.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang tính văn chương hoặc trang trọng, diễn tả nước mắt vì quá vui sướng, không phải vì buồn. Thường dùng trong truyện, văn học hoặc diễn văn.
Examples
She wept for joy when she saw her newborn baby.
Cô ấy **khóc vì vui mừng** khi nhìn thấy em bé mới sinh.
They wept for joy after winning the championship.
Họ **khóc vì vui mừng** sau khi vô địch giải đấu.
His parents wept for joy at his graduation ceremony.
Cha mẹ anh ấy **khóc vì vui mừng** tại lễ tốt nghiệp.
When I finally got the news, I couldn't help but weep for joy.
Khi cuối cùng nhận được tin, tôi không thể không **khóc vì vui mừng**.
Many people weep for joy at weddings when the couple says 'I do'.
Nhiều người **khóc vì vui mừng** trong đám cưới khi cặp đôi nói 'đồng ý'.
He was so moved by the surprise party, he actually wept for joy in front of everyone.
Anh ấy xúc động vì bữa tiệc bất ngờ đến mức thực sự **khóc vì vui mừng** trước mặt mọi người.