아무 단어나 입력하세요!

"weenies" in Vietnamese

xúc xích nhỏnhát gan (người)

Definition

'Weenies' là từ lóng chỉ xúc xích nhỏ (đặc biệt là xúc xích nướng). Ngoài ra, còn dùng để trêu ai đó nhát gan hay yếu đuối.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật và chỉ nên dùng trong các tình huống vui vẻ, nói chuyện với trẻ em hoặc bạn bè. Khi nói về người, mang ý trêu chọc nhẹ nhàng.

Examples

We ate grilled weenies at the picnic.

Chúng tôi đã ăn **xúc xích nhỏ** nướng tại buổi dã ngoại.

Some kids call their friends weenies when they are scared.

Một số trẻ gọi bạn mình là **nhát gan** khi bạn sợ.

My little brother loves eating weenies for lunch.

Em trai tôi rất thích ăn **xúc xích nhỏ** vào bữa trưa.

Don't be such weenies—just jump in the pool!

Đừng làm **nhát gan** thế — nhảy xuống hồ bơi đi!

They served mini weenies in sauce at the party. Everyone loved them.

Họ phục vụ **xúc xích nhỏ** sốt tại bữa tiệc. Ai cũng thích.

I can't believe you're scared of spiders—you guys are total weenies!

Không tin được các bạn sợ nhện—đúng là **nhát gan**!