"weeded" in Vietnamese
Definition
Đã loại bỏ cỏ dại khỏi vườn, sân hoặc ruộng. Đây là việc chăm sóc cây trồng thông thường.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng để nói về việc làm vườn, nông nghiệp, không dùng khi nói về 'weeded out' là loại bỏ người hoặc vật. Thường xuất hiện trong cụm 'weeded the garden', 'weeded by hand'.
Examples
She weeded the garden yesterday.
Cô ấy đã **nhổ cỏ** vườn hôm qua.
The farmer weeded his field in the morning.
Người nông dân đã **nhổ cỏ** ruộng của mình vào buổi sáng.
We weeded the flower beds carefully.
Chúng tôi đã **nhổ cỏ** các luống hoa một cách cẩn thận.
It took hours, but we finally weeded the backyard.
Mất nhiều giờ, nhưng cuối cùng chúng tôi đã **nhổ cỏ** sân sau.
Last weekend, my dad and I weeded by hand because the tools were missing.
Cuối tuần trước, bố và tôi đã **nhổ cỏ** bằng tay vì dụng cụ bị mất.
After we weeded, the garden looked much cleaner.
Sau khi **nhổ cỏ**, khu vườn trông sạch sẽ hơn nhiều.