"weaved" in Vietnamese
Definition
'Weaved' dùng để chỉ việc đan các sợi hoặc vật liệu lại với nhau hoặc di chuyển luồn lách qua đám đông hay vật cản.
Usage Notes (Vietnamese)
'Weaved' thường để chỉ việc luồn lách, di chuyển giữa các vật hay người; còn 'wove' dùng cho nghĩa đan vải truyền thống.
Examples
She weaved a beautiful basket from straw.
Cô ấy đã **đan** một chiếc giỏ đẹp từ rơm.
The cat weaved between my legs as I walked.
Con mèo đã **len lỏi** giữa hai chân tôi khi tôi đi bộ.
She weaved colorful threads to make a scarf.
Cô ấy đã **đan** những sợi chỉ màu để làm một chiếc khăn.
The kids skillfully weaved through the crowd at the festival.
Bọn trẻ đã khéo léo **len lỏi** qua đám đông tại lễ hội.
He weaved his story with details that made it come alive.
Cô ấy **dệt nên** câu chuyện của mình bằng những chi tiết làm nó sống động.
We weaved our way through the traffic to get home faster.
Chúng tôi đã **len lỏi** qua dòng xe để về nhà nhanh hơn.