"weave into" in Vietnamese
Definition
Đưa một yếu tố vào một tổng thể sao cho nó hòa nhập tự nhiên, có thể áp dụng cho ý tưởng, chủ đề hoặc chất liệu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về ý tưởng, chủ đề hoặc kinh nghiệm được đưa vào câu chuyện, bài phát biểu hoặc sản phẩm. Có thể dùng cả trong văn viết và nói trang trọng.
Examples
She likes to weave old stories into her paintings.
Cô ấy thích **kết hợp** những câu chuyện cũ **vào** bức tranh của mình.
The chef weaves different spices into every dish.
Đầu bếp luôn **kết hợp** nhiều loại gia vị **vào** mỗi món ăn.
They weave important lessons into the story.
Họ **lồng ghép** các bài học quan trọng **vào** câu chuyện.
She found a way to weave her personal experiences into the speech.
Cô ấy đã tìm ra cách **đan xen** trải nghiệm cá nhân **vào** bài phát biểu.
The director skillfully wove humor into the movie's dramatic scenes.
Đạo diễn đã khéo léo **lồng ghép** yếu tố hài **vào** những cảnh kịch tính của phim.
Modern fashion often weaves different cultures into its designs.
Thời trang hiện đại thường **kết hợp** nhiều nền văn hóa **vào** các thiết kế.