아무 단어나 입력하세요!

"weather permitting" in Vietnamese

nếu thời tiết cho phép

Definition

Chỉ làm điều gì đó nếu thời tiết cho phép hoặc thời tiết tốt đủ để thực hiện kế hoạch. Thường dùng khi lên kế hoạch cho sự kiện ngoài trời.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đứng đầu hoặc cuối câu, hay gặp trong thông báo hay lên kế hoạch. Có thể thay bằng 'nếu thời tiết tốt'. Không dùng cho các việc không liên quan đến thời tiết.

Examples

The picnic will happen tomorrow, weather permitting.

Buổi dã ngoại sẽ diễn ra vào ngày mai, **nếu thời tiết cho phép**.

We will play outside after lunch, weather permitting.

Chúng tôi sẽ chơi ngoài trời sau bữa trưa, **nếu thời tiết cho phép**.

The flight is scheduled at 7pm, weather permitting.

Chuyến bay dự kiến lúc 7 giờ tối, **nếu thời tiết cho phép**.

We'll have the barbecue outside, weather permitting.

Chúng tôi sẽ tổ chức tiệc nướng ngoài trời, **nếu thời tiết cho phép**.

The outdoor concert will go ahead this evening, weather permitting.

Buổi hòa nhạc ngoài trời sẽ diễn ra tối nay, **nếu thời tiết cho phép**.

We're planning to go hiking this weekend, weather permitting.

Chúng tôi dự định đi leo núi cuối tuần này, **nếu thời tiết cho phép**.