아무 단어나 입력하세요!

"weaseled" in Vietnamese

lẩn tránh (một cách xảo quyệt)

Definition

Chỉ việc ai đó lẩn tránh trách nhiệm, câu hỏi hoặc một tình huống nào đó bằng cách gian xảo hoặc không trung thực. Mang ý nghĩa hơi tiêu cực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cụm 'weaseled out of (sth)', diễn tả sự tránh né một cách gian xảo. Không trang trọng, thường mang tính phê phán.

Examples

He weaseled out of doing his chores again.

Anh ấy lại **lẩn tránh** làm việc nhà rồi.

She weaseled out of answering the question.

Cô ấy đã **lẩn tránh** trả lời câu hỏi đó.

They weaseled out of paying for the meal.

Họ đã **lẩn tránh** trả tiền bữa ăn.

My brother somehow weaseled his way out of trouble again.

Em trai tôi lại **lẩn tránh** rắc rối bằng cách nào đó.

The politician weaseled out of giving a direct answer during the debate.

Chính trị gia đó đã **lẩn tránh** đưa ra câu trả lời thẳng thắn trong cuộc tranh luận.

I can't believe you weaseled out of going to your own party!

Không thể tin được bạn lại **lẩn tránh** tham dự chính bữa tiệc của mình!