아무 단어나 입력하세요!

"wear through" in Vietnamese

mòn thủng

Definition

Chỉ việc một vật, thường là vải, bị mòn đến mức thủng lỗ do sử dụng hay ma sát lặp lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho vớ, quần áo, thảm bị mòn thủng do dùng nhiều, không dùng cho đồ vật hỏng do va chạm mạnh.

Examples

If you walk a lot, your shoes might wear through at the toes.

Nếu bạn đi bộ nhiều, đầu mũi giày có thể sẽ **mòn thủng**.

His socks finally wore through after a year of use.

Sau một năm sử dụng, đôi tất của anh ấy cuối cùng cũng đã **mòn thủng**.

Be careful or you will wear through the knees of your jeans.

Cẩn thận kẻo đầu gối quần jean của bạn sẽ bị **mòn thủng**.

The carpet in the hallway has worn through from years of footsteps.

Tấm thảm ở hành lang đã bị **mòn thủng** do nhiều năm con người qua lại.

My favorite shirt wore through at the elbows, so I had to get rid of it.

Phần khuỷu tay của chiếc áo sơ mi yêu thích của tôi đã **mòn thủng**, nên tôi phải bỏ nó đi.

Don’t drag your backpack on the ground or it’ll wear through fast.

Đừng kéo ba lô trên mặt đất nếu không nó sẽ **mòn thủng** rất nhanh.